menu_book
見出し語検索結果 "giảng viên" (1件)
giảng viên
日本語
名講師、教員
Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ trở lên chiếm 60%.
博士号以上の資格を持つ教員の割合は60%を占めています。
swap_horiz
類語検索結果 "giảng viên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giảng viên" (1件)
Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ trở lên chiếm 60%.
博士号以上の資格を持つ教員の割合は60%を占めています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)